Trưng Trắc

Học thuật
Thân thiện
Trưng Trắc

Trưng Trắc cưỡi voi dẫn đầu đoàn quân khởi nghĩa.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tên một vị nữ anh hùng dân tộc Việt Nam: "Trưng Trắc" tên của vị lãnh tụ chính, cùng em gái Trưng Nhị, phát động lãnh đạo cuộc khởi nghĩa chống lại ách đô hộ của nhà Hán vào những năm 40-43 sau Công nguyên.
    • Vị vua đầu tiên của thời kỳ độc lập sau thời Bắc thuộc: Sau khi cuộc khởi nghĩa thành công, Trưng Trắc được tôn làm vua, lập ra triều đại đóng đô ở Linh.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • Hai Trưng, chị cả Trưng Trắc, biểu tượng của tinh thần bất khuất chống ngoại xâm.
    • Lịch sử ghi nhận công lao to lớn của Trưng Trắc trong việc giành lại độc lập cho đất nước.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời đại Trưng Trắc": Cụm từ dùng để chỉ giai đoạn lịch sử ngắn ngủi nhưng oanh liệt dưới sự lãnh đạo của , đánh dấu sự khôi phục nền tự chủ.

    • Thời đại Trưng Trắc tuy ngắn nhưng đã thắp lên ngọn lửa yêu nước cho các thế hệ sau.
  • "Tinh thần Trưng Trắc": Thường được dùng để với tinh thần quật khởi, ý chí đấu tranh kiên cường, đặc biệt của phụ nữ Việt Nam.

    • Người phụ nữ ấy đã chiến đấu với tinh thần Trưng Trắc để bảo vệ gia đình quê hương.
Biến thể từ gần giống
  • Hai Trưng (Danh từ riêng): Cụm từ chỉ chung hai chị em Trưng Trắc Trưng Nhị, thường được dùng trong các sự kiện, địa danh lịch sử.

    • Khởi nghĩa Hai Trưng cuộc khởi nghĩa đầu tiên trong lịch sử chống Bắc thuộc.
  • Trưng (Danh từ riêng): Cách gọi tôn kính, ngắn gọn cho Trưng Trắc hoặc đôi khi chỉ chung hai .

    • Đền thờ Trưng nơi nhân dân hương khói tưởng nhớ công ơn.
Từ đồng nghĩa
  • Nữ vương Trưng Trắc: Cách gọi trang trọng, nhấn mạnh địa vị lãnh đạo tối cao của .
  • Vua Trưng: Cách gọi dân gian, thể hiện sự suy tôn của nhân dân.
Các cụm từ liên quan
  • Khởi nghĩa Trưng Trắc: Chỉ cụ thể cuộc khởi nghĩa do lãnh đạo.

    • Khởi nghĩa Trưng Trắc đã cổ tinh thần yêu nước của cả dân tộc.
  • Đền thờ Trưng Trắc: Chỉ các công trình kiến trúc tâm linh được xây dựng để thờ phụng, tưởng niệm .

    • Lễ hội đền thờ Trưng Trắc được tổ chức hàng năm vào tháng Hai âm lịch.
Thành ngữ tục ngữ liên quan
  • "Giặc đến nhà, đàn bà cũng đánh": Câu tục ngữ thường được liên hệ đến tấm gương của Hai Trưng, trong đó Trưng Trắc hình mẫu tiêu biểu, thể hiện tinh thần chiến đấu bất khuất của phụ nữ khi đất nước lâm nguy.
  • "Tưởng nhớ Trưng, ghi lòng quyết thắng": một lời nhắc nhở, cổ tinh thần noi gương anh hùng trong các cuộc đấu tranh.
Trưng Trắc

Trưng Trắc cưỡi voi dẫn đầu đoàn quân khởi nghĩa.

  1. (? - Linh - nay thuộc tỉnh Vĩnh Phúc - 43) Lãnh tụ cuộc khởi nghĩa Hai Trưng (40-43). Trưng Trắc em Trưng Nhị đều giỏi võ nghệ, cùng Thi Sách (chồng Trưng Trắc) tập hợp lực lượng chống nhà Hán. Cuộc khởi nghĩa thắng lợi, Trưng Trắc được các lạc tướng toàn dân suy tôn làm vua, đóng đô ở Linh (năm 40). Năm 43 cùng Trưng Nhị hi sinh trong trận chiến đấu chống quân xâm lược nhà Hán do Viện cầm đầuCấm Khê
  2. () h. Mỹ Văn, t. Hưng Yên

Từ chứa "Trưng Trắc"